TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16991. mange (thú y học) bệnh lở ghẻ

Thêm vào từ điển của tôi
16992. balustrade hàng lan can, hàng chấn song ba...

Thêm vào từ điển của tôi
16993. novice người tập việc; người mới học, ...

Thêm vào từ điển của tôi
16994. nanny ruấy khũi bõ

Thêm vào từ điển của tôi
16995. rogue thằng đểu, thằng xỏ lá ba que; ...

Thêm vào từ điển của tôi
16996. assure làm cho vững tâm, làm cho tin c...

Thêm vào từ điển của tôi
16997. stipend (thực vật học) lương, tiền thù ...

Thêm vào từ điển của tôi
16998. detergent để làm sạch; để tẩy

Thêm vào từ điển của tôi
16999. disembowel mổ bụng, moi ruột

Thêm vào từ điển của tôi
17000. upside mặt trên; phần trên

Thêm vào từ điển của tôi