TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17011. residence sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ

Thêm vào từ điển của tôi
17012. he'd ...

Thêm vào từ điển của tôi
17013. barky có vỏ

Thêm vào từ điển của tôi
17014. cinnamon (thực vật học) cây quế

Thêm vào từ điển của tôi
17015. statistics thống kê

Thêm vào từ điển của tôi
17016. jester người hay nói đùa, người hay ph...

Thêm vào từ điển của tôi
17017. butcher người hàng thịt; đồ tễ

Thêm vào từ điển của tôi
17018. irrigation sự tưới (đất, ruộng); sự tưới c...

Thêm vào từ điển của tôi
17019. quid viên thuốc lá, miếng thuốc lá (...

Thêm vào từ điển của tôi
17020. zodiac (thiên văn học) hoàng đạo

Thêm vào từ điển của tôi