TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

17071. intravenous (giải phẫu) trong tĩnh mạch

Thêm vào từ điển của tôi
17072. kino chất kinô (nhựa một số cây dùng...

Thêm vào từ điển của tôi
17073. transliteration sự chuyển chữ

Thêm vào từ điển của tôi
17074. florist người bán hoa

Thêm vào từ điển của tôi
17075. ladle cái môi (để múc)

Thêm vào từ điển của tôi
17076. cuticle biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
17077. mold (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould

Thêm vào từ điển của tôi
17078. hick (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
17079. grappler người túm lấy, người níu lấy, n...

Thêm vào từ điển của tôi
17080. fenny (thuộc) đầm lầy; lầy

Thêm vào từ điển của tôi