16541.
junk
ghe mành, thuyền mành
Thêm vào từ điển của tôi
16542.
unexpensive
không đắt tiền
Thêm vào từ điển của tôi
16543.
foramen
(sinh vật học) lỗ
Thêm vào từ điển của tôi
16544.
aeronautical
(thuộc) hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
16545.
antrum
(giải phẫu) hang
Thêm vào từ điển của tôi
16546.
dopey
mơ mơ màng màng, tê mê (hút thu...
Thêm vào từ điển của tôi
16547.
salient
hay nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
16548.
flare
ngọn lửa bừng sáng, lửa léo sán...
Thêm vào từ điển của tôi
16549.
tint
màu nhẹ, màu sắc
Thêm vào từ điển của tôi
16550.
intermediatory
(thuộc) người làm môi giới, (th...
Thêm vào từ điển của tôi