TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16511. lively sống, sinh động, giống như thật

Thêm vào từ điển của tôi
16512. alliteration sự lặp lại âm đầu

Thêm vào từ điển của tôi
16513. chemistry ngành hoá học; môn hoá học, hoá...

Thêm vào từ điển của tôi
16514. surd (toán học) vô tỉ

Thêm vào từ điển của tôi
16515. print chữ in

Thêm vào từ điển của tôi
16516. grotesque lố bịch, kỳ cục

Thêm vào từ điển của tôi
16517. structural (thuộc) kết cấu, (thuộc) cấu tr...

Thêm vào từ điển của tôi
16518. beverage đồ uống

Thêm vào từ điển của tôi
16519. dopey mơ mơ màng màng, tê mê (hút thu...

Thêm vào từ điển của tôi
16520. retrieval sự lấy lại, sự thu hồi, sự tìm ...

Thêm vào từ điển của tôi