TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16531. cuckoo (động vật học) chim cu cu

Thêm vào từ điển của tôi
16532. correlate thể tương liên, yếu tố tương li...

Thêm vào từ điển của tôi
16533. manuscript bản viết tay; bản thảo, bản đưa...

Thêm vào từ điển của tôi
16534. stemmed có thân; có cuống, có cọng

Thêm vào từ điển của tôi
16535. duraluminium đura (hợp kim)

Thêm vào từ điển của tôi
16536. testify chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng...

Thêm vào từ điển của tôi
16537. plight hoàn cảnh, cảnh ngộ (khốn khổ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
16538. sess thuế, mức thuế

Thêm vào từ điển của tôi
16539. consequential do hậu quả, do kết quả; là kết ...

Thêm vào từ điển của tôi
16540. rendezvous chỗ hẹn, nơi hẹn gặp

Thêm vào từ điển của tôi