16001.
humiliating
làm nhục, làm bẽ mặt
Thêm vào từ điển của tôi
16002.
abuser
người lạm dụng
Thêm vào từ điển của tôi
16003.
lizzie
(từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
16004.
oven
lò (để hấp bánh, để dùng trong ...
Thêm vào từ điển của tôi
16005.
pent
bị nhốt; bị giam chặt
Thêm vào từ điển của tôi
16006.
cranial
(giải phẫu) (thuộc) sọ
Thêm vào từ điển của tôi
16007.
verge
bờ, ven
Thêm vào từ điển của tôi
16008.
crawl
ao nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
16010.
domino
áo đôminô (áo choàng rộng có mặ...
Thêm vào từ điển của tôi