TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15971. qu. ...

Thêm vào từ điển của tôi
15972. moron người trẻ nít (lớn mà trí nâo c...

Thêm vào từ điển của tôi
15973. forehead trán

Thêm vào từ điển của tôi
15974. harmonic hài hoà, du dương

Thêm vào từ điển của tôi
15975. quotation-marks dấu ngoặc kép

Thêm vào từ điển của tôi
15976. left-off không dùng được, bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
15977. registrar người giữ sổ (khai sinh, khai t...

Thêm vào từ điển của tôi
15978. lingua franca ngôn ngữ chung (cho một số dân ...

Thêm vào từ điển của tôi
15979. brock (động vật học) con lửng

Thêm vào từ điển của tôi
15980. lust (+ for, after) tham muốn, thèm...

Thêm vào từ điển của tôi