15961.
plush
vải lông, nhung dài lông
Thêm vào từ điển của tôi
15962.
motivation
sự thúc đẩy, động cơ thúc đẩy
Thêm vào từ điển của tôi
15963.
fitter
thợ lắp ráp (máy)
Thêm vào từ điển của tôi
15964.
lust
(+ for, after) tham muốn, thèm...
Thêm vào từ điển của tôi
15965.
j
j
Thêm vào từ điển của tôi
15966.
resilience
tính bật nảy; tính co giân, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
15967.
armpit
nách
Thêm vào từ điển của tôi
15969.
lob
(thể dục,thể thao) quả lốp (quầ...
Thêm vào từ điển của tôi
15970.
trend
phương hướng
Thêm vào từ điển của tôi