TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15931. slab phiến đá mỏng

Thêm vào từ điển của tôi
15932. addict người nghiện

Thêm vào từ điển của tôi
15933. moron người trẻ nít (lớn mà trí nâo c...

Thêm vào từ điển của tôi
15934. blithesome (thơ ca) sung sướng, vui vẻ

Thêm vào từ điển của tôi
15935. broiler người hay gây sự, người hay gây...

Thêm vào từ điển của tôi
15936. utopia điều không tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
15937. syllabus đề cương bài giảng; đề cương kh...

Thêm vào từ điển của tôi
15938. roman (thuộc) La mã

Thêm vào từ điển của tôi
15939. fash (Ê-cốt) sự bất diệt, sự phiền t...

Thêm vào từ điển của tôi
15940. schematic (thuộc) lược đồ, (thuộc) giản đ...

Thêm vào từ điển của tôi