15921.
proficient
tài giỏi, giỏi giang, thành thạ...
Thêm vào từ điển của tôi
15922.
deduce
suy ra, luận ra, suy luận, suy ...
Thêm vào từ điển của tôi
15923.
lingua franca
ngôn ngữ chung (cho một số dân ...
Thêm vào từ điển của tôi
15924.
refrain
đoạn điệp
Thêm vào từ điển của tôi
15925.
hist
xuỵt!
Thêm vào từ điển của tôi
15926.
synthesis
sự tổng hợp
Thêm vào từ điển của tôi
15927.
derive
nhận được từ, lấy được từ, tìm ...
Thêm vào từ điển của tôi
15928.
aspiration
nguyện vọng, khát vọng
Thêm vào từ điển của tôi
15929.
titanic
to lớn, khổng lồ, vĩ đại
Thêm vào từ điển của tôi
15930.
annoy
làm trái ý, làm khó chịu, làm b...
Thêm vào từ điển của tôi