TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

16011. mattress nệm, đệm

Thêm vào từ điển của tôi
16012. terminal cuối, chót, tận cùng

Thêm vào từ điển của tôi
16013. resonance tiếng âm vang; sự dội tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
16014. cloak áo choàng không tay, áo khoát k...

Thêm vào từ điển của tôi
16015. consensus sự đồng lòng, sự đồng tâm, sự n...

Thêm vào từ điển của tôi
16016. embroidery việc thêu

Thêm vào từ điển của tôi
16017. mosquito con muỗi

Thêm vào từ điển của tôi
16018. dapper bánh bao, sang trọng

Thêm vào từ điển của tôi
16019. announcer người loan báo, người báo tin

Thêm vào từ điển của tôi
16020. diversify làm cho thành nhiều dạng, làm c...

Thêm vào từ điển của tôi