15451.
verdict
(pháp lý) lời tuyên án, lời phá...
Thêm vào từ điển của tôi
15453.
cease
dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, t...
Thêm vào từ điển của tôi
15454.
weave
kiểu, dệt
Thêm vào từ điển của tôi
15455.
negotiate
(thương nghiệp), (chính trị) đ...
Thêm vào từ điển của tôi
15456.
overdriven
ốp, bắt làm quá sức (người), bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
15457.
spine
xương sống
Thêm vào từ điển của tôi
15458.
trillion
(Anh) một tỷ tỷ; (từ Mỹ,nghĩa M...
Thêm vào từ điển của tôi
15459.
urban
(thuộc) thành phố, (thuộc) thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
15460.
ope
(thơ ca) (như) open
Thêm vào từ điển của tôi