15431.
hoe
cái cuốc
Thêm vào từ điển của tôi
15432.
re-enter
lại ghi (tên vào sổ, cuộc thi.....
Thêm vào từ điển của tôi
15433.
effect
kết quả
Thêm vào từ điển của tôi
15434.
recurring
trở lại luôn; lại diễn ra; có đ...
Thêm vào từ điển của tôi
15435.
betroth
hứa hôn, đính hôn
Thêm vào từ điển của tôi
15436.
spine
xương sống
Thêm vào từ điển của tôi
15437.
minnie
(Ê-cốt) nuây má
Thêm vào từ điển của tôi
15438.
serenade
(âm nhạc) khúc nhạc chiều
Thêm vào từ điển của tôi
15439.
chemicals
hoá chất, chất hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
15440.
stank
mùi hôi thối
Thêm vào từ điển của tôi