TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15421. sporty (thông tục) thể thao, có tính c...

Thêm vào từ điển của tôi
15422. slither (thông tục) trượt, trườn, bò

Thêm vào từ điển của tôi
15423. hem đường viền (áo, quần...)

Thêm vào từ điển của tôi
15424. sleek bóng, mượt

Thêm vào từ điển của tôi
15425. rhetoric tu từ học

Thêm vào từ điển của tôi
15426. furry (thuộc) da lông thú, như da lôn...

Thêm vào từ điển của tôi
15427. auditory (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính ...

Thêm vào từ điển của tôi
15428. non-fulfilment sự không thực hiện, sự không ho...

Thêm vào từ điển của tôi
15429. thee (thơ ca); (tôn giáo) ngươi, anh...

Thêm vào từ điển của tôi
15430. december tháng mười hai, tháng chạp

Thêm vào từ điển của tôi