15101.
pumpkin
quả bí ngô, quả bí
Thêm vào từ điển của tôi
15104.
boll
(thực vật học) quả nang (chủ yế...
Thêm vào từ điển của tôi
15105.
wiggle
sự lắc lư; sự ngọ nguậy
Thêm vào từ điển của tôi
15106.
heck
cái đăng (đặt ở ngang sông để b...
Thêm vào từ điển của tôi
15107.
kaiser
hoàng đế
Thêm vào từ điển của tôi
15108.
intersect
cắt ngang nhau, chéo nhau
Thêm vào từ điển của tôi
15109.
evaluate
ước lượng
Thêm vào từ điển của tôi
15110.
vert
(sử học), (pháp lý) cây xanh t...
Thêm vào từ điển của tôi