15071.
elevation
sự nâng lên, sự đưa lên, sự giư...
Thêm vào từ điển của tôi
15072.
filthy
bẩn thỉu, dơ dáy
Thêm vào từ điển của tôi
15073.
ebony
gỗ mun
Thêm vào từ điển của tôi
15074.
copyright
bản quyền, quyền tác giả
Thêm vào từ điển của tôi
15075.
evaluate
ước lượng
Thêm vào từ điển của tôi
15076.
brand-new
mới toanh
Thêm vào từ điển của tôi
15077.
tan
vỏ dà, vỏ thuộc da
Thêm vào từ điển của tôi
15078.
genuine
thật, chính cống, xác thực
Thêm vào từ điển của tôi
15079.
superhuman
quá sức người, phi thường, siêu...
Thêm vào từ điển của tôi
15080.
chloe
Strephon and Chloe đôi uyên ươn...
Thêm vào từ điển của tôi