15081.
prefab
(thông tục) ((viết tắt) của pre...
Thêm vào từ điển của tôi
15082.
clause
(ngôn ngữ học) mệnh đề
Thêm vào từ điển của tôi
15083.
arsenal
kho chứa vũ khí đạn dược ((nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi
15084.
july
tháng bảy
Thêm vào từ điển của tôi
15085.
ectoplasm
(sinh vật học) ngoại chất
Thêm vào từ điển của tôi
15086.
axe
cái rìu
Thêm vào từ điển của tôi
15087.
scissor
cắt bằng kéo
Thêm vào từ điển của tôi
15088.
lad
chàng trai, chú bé
Thêm vào từ điển của tôi
15089.
injector
người tiêm
Thêm vào từ điển của tôi
15090.
managership
chức quản lý, chức quản đốc, ch...
Thêm vào từ điển của tôi