TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15021. acrobatism thuật leo dây, thuật nhào lộn

Thêm vào từ điển của tôi
15022. doom số mệnh, số phận (thường không ...

Thêm vào từ điển của tôi
15023. hilary hilary term học kỳ chính thức (...

Thêm vào từ điển của tôi
15024. astronomical (thuộc) thiên văn, (thuộc) thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
15025. evacuate (quân sự) rút khỏi (nơi nào...)

Thêm vào từ điển của tôi
15026. swiss (thuộc) Thụy sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
15027. political chính trị

Thêm vào từ điển của tôi
15028. intuition trực giác, sự hiểu biết qua trự...

Thêm vào từ điển của tôi
15029. companion-in-arms bạn chiến đấu, bạn đồng ngũ

Thêm vào từ điển của tôi
15030. whistle sự huýt sáo; sự huýt còi; sự th...

Thêm vào từ điển của tôi