TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15031. managership chức quản lý, chức quản đốc, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
15032. diplomatise làm ngoại giao, làm nghề ngoại ...

Thêm vào từ điển của tôi
15033. cove (địa lý,địa chất) vịnh nhỏ, vũn...

Thêm vào từ điển của tôi
15034. abundant phong phú, nhiều, chan chứa; th...

Thêm vào từ điển của tôi
15035. stiltedness tính khoa trương (văn)

Thêm vào từ điển của tôi
15036. doom số mệnh, số phận (thường không ...

Thêm vào từ điển của tôi
15037. intuition trực giác, sự hiểu biết qua trự...

Thêm vào từ điển của tôi
15038. air-condition điều hoà không khí, điều hoà độ...

Thêm vào từ điển của tôi
15039. affirmative khẳng định; quả quyết

Thêm vào từ điển của tôi
15040. moustache râu mép, ria ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ...

Thêm vào từ điển của tôi