14991.
plumbing
nghề hàn chì; thuật hàn chì
Thêm vào từ điển của tôi
14992.
gramma
(thực vật học) cỏ gramma, cỏ bu...
Thêm vào từ điển của tôi
14993.
whistle
sự huýt sáo; sự huýt còi; sự th...
Thêm vào từ điển của tôi
14994.
usher
người chỉ chỗ ngồi (trong rạp h...
Thêm vào từ điển của tôi
14995.
chemical
(thuộc) hoá học
Thêm vào từ điển của tôi
14996.
instance
thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh...
Thêm vào từ điển của tôi
14997.
highland
cao nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
14998.
density
tính dày đặc
Thêm vào từ điển của tôi
15000.
random
at random càn, bậy bạ; ẩu, bừa ...
Thêm vào từ điển của tôi