TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14531. shamrock cây lá chụm hoa (cây có ba lá h...

Thêm vào từ điển của tôi
14532. he's ...

Thêm vào từ điển của tôi
14533. extra-cosmical ngoài vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
14534. part-timer (thông tục) người chỉ có công ă...

Thêm vào từ điển của tôi
14535. maitre d'hôtel quản gia

Thêm vào từ điển của tôi
14536. discount sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả...

Thêm vào từ điển của tôi
14537. orbit (giải phẫu) ổ mắt

Thêm vào từ điển của tôi
14538. intuitive trực giác

Thêm vào từ điển của tôi
14539. inflationism chính sách lạm phát

Thêm vào từ điển của tôi
14540. active tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn...

Thêm vào từ điển của tôi