14561.
he's
...
Thêm vào từ điển của tôi
14562.
unmechanical
không cơ khí, thủ công
Thêm vào từ điển của tôi
14563.
pam
(đánh bài) quân J nhép
Thêm vào từ điển của tôi
14565.
hunk
miếng to, khúc to, khoanh to (b...
Thêm vào từ điển của tôi
14568.
cheshire cat
người lúc nào cũng nhăn nhở
Thêm vào từ điển của tôi
14569.
rusty
gỉ, han
Thêm vào từ điển của tôi
14570.
proctor
giám thị (ở trường đại học Căm-...
Thêm vào từ điển của tôi