TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14571. commuter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi làm b...

Thêm vào từ điển của tôi
14572. raisin nho khô

Thêm vào từ điển của tôi
14573. uno (UNO) ((viết tắt) của United Na...

Thêm vào từ điển của tôi
14574. muse Muse thần nàng thơ

Thêm vào từ điển của tôi
14575. spectrophotography (vật lý) phép ghi âm phổ

Thêm vào từ điển của tôi
14576. vibrator vật rung động

Thêm vào từ điển của tôi
14577. ugh gớm!, tởm quá!

Thêm vào từ điển của tôi
14578. part-timer (thông tục) người chỉ có công ă...

Thêm vào từ điển của tôi
14579. gallivant đi lang thang

Thêm vào từ điển của tôi
14580. extra-cosmical ngoài vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi