14511.
hunk
miếng to, khúc to, khoanh to (b...
Thêm vào từ điển của tôi
14512.
sisal
(thực vật học) cây xizan (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
14513.
mould
đất tơi xốp
Thêm vào từ điển của tôi
14514.
baccarat
(đánh bài) trò chơi bacara
Thêm vào từ điển của tôi
14517.
folio
(ngành in) khổ hai
Thêm vào từ điển của tôi
14518.
subscription
sự quyên góp (tiền); số tiền qu...
Thêm vào từ điển của tôi
14519.
sheraton
kiểu Sêraton (kiểu đồ gỗ do Sê-...
Thêm vào từ điển của tôi