14031.
speech clinic
bệnh viện chữa những tật về nói...
Thêm vào từ điển của tôi
14032.
splash headline
đầu đề in to, đầu đề in chữ đậm...
Thêm vào từ điển của tôi
14033.
ideation
sự tưởng tượng, sự quan niệm, s...
Thêm vào từ điển của tôi
14035.
ignorer
người lờ đi, người phớt đi, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
14036.
press release
lời tuyên bố phát cho các báo
Thêm vào từ điển của tôi
14039.
inescapableness
tính không thể thoát được, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
14040.
drift-anchor
(hàng hải) neo phao
Thêm vào từ điển của tôi