14022.
merchantable
có thể bán được
Thêm vào từ điển của tôi
14023.
eradiation
sự phát xạ, sự phát tia (sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
14024.
speech clinic
bệnh viện chữa những tật về nói...
Thêm vào từ điển của tôi
14025.
trapper
người đánh bẫy
Thêm vào từ điển của tôi
14026.
grossness
tính thô bạo, tính trắng trợn; ...
Thêm vào từ điển của tôi
14027.
evanesce
mờ đi, biến đi
Thêm vào từ điển của tôi
14028.
bindlestiff
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
14030.
pone
bánh ngô (của người da đỏ Bắc m...
Thêm vào từ điển của tôi