TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14011. clem chết đói; bỏ đói

Thêm vào từ điển của tôi
14012. self-opinioned bảo thủ ý kiến của mình, cố chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
14013. calends ngày đầu tháng ngay sóc (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
14014. endlessness tính vô tận, tính vĩnh viễn

Thêm vào từ điển của tôi
14015. mystery-ship tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
14016. grape-scissors kéo tỉa nho

Thêm vào từ điển của tôi
14017. hypercriticize phê bình quá khắt khe, bắt bẻ c...

Thêm vào từ điển của tôi
14018. arenaceous giống cát, có cát

Thêm vào từ điển của tôi
14019. mispunctuation sự chấm câu sai

Thêm vào từ điển của tôi
14020. bee-mistress chị nuôi ong

Thêm vào từ điển của tôi