13951.
ennoblement
sự làm thành quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
13952.
insectaria
nơi nuôi sâu bọ (để thí nghiệm)
Thêm vào từ điển của tôi
13953.
bummaree
người môi giới (ở chợ cá Bin-li...
Thêm vào từ điển của tôi
13954.
prismoid
(toán học) lăng trụ cụt
Thêm vào từ điển của tôi
13955.
agnomen
tên hiệu, tên lóng
Thêm vào từ điển của tôi
13956.
diffuseness
sự khuếch tán (ánh sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
13957.
globe-trotting
sự đi du lịch tham quan khắp th...
Thêm vào từ điển của tôi
13958.
assagai
mũi lao (của các bộ lạc ở Nam p...
Thêm vào từ điển của tôi
13959.
proportionalist
người tán thành chế độ bầu đại ...
Thêm vào từ điển của tôi
13960.
draft-dodger
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ng...
Thêm vào từ điển của tôi