TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13921. smeltery xưởng nấu chảy kim loại

Thêm vào từ điển của tôi
13922. magnificentness vẻ tráng lệ, vẻ nguy nga, vẻ lộ...

Thêm vào từ điển của tôi
13923. preannouncement sự công bố trước, sự tuyên bố t...

Thêm vào từ điển của tôi
13924. rejectamenta vật bỏ đi, vật bị loại

Thêm vào từ điển của tôi
13925. self-sterile (thực vật học) không tự thụ phấ...

Thêm vào từ điển của tôi
13926. sarcoma (y học) Saccôm

Thêm vào từ điển của tôi
13927. endlessness tính vô tận, tính vĩnh viễn

Thêm vào từ điển của tôi
13928. cigarette-case hộp đựng thuốc lá điếu

Thêm vào từ điển của tôi
13929. arcticize làm cho phù hợp với điều kiện ở...

Thêm vào từ điển của tôi
13930. assailableness tính có thể tấn công được

Thêm vào từ điển của tôi