13921.
shapelessness
sự không có hình dạng
Thêm vào từ điển của tôi
13923.
incapableness
sự không đủ khả năng, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
13924.
dissatisfy
không làm bằng lòng, không làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
13926.
plug-ugly
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) du...
Thêm vào từ điển của tôi
13927.
elephantiasis
(y học) chứng phù voi
Thêm vào từ điển của tôi
13928.
preannouncement
sự công bố trước, sự tuyên bố t...
Thêm vào từ điển của tôi