13901.
stave-rhyme
sự láy phụ âm (thơ)
Thêm vào từ điển của tôi
13902.
maremma
đồng lầy ven biển
Thêm vào từ điển của tôi
13903.
reveille
(quân sự) hiệu (kèn, trống) đán...
Thêm vào từ điển của tôi
13904.
unbelt
mở dây đai (đeo gươm)
Thêm vào từ điển của tôi
13905.
joyfulness
sự vui mừng, sự vui sướng, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
13907.
ambury
u mềm (ở ngựa và bò)
Thêm vào từ điển của tôi
13908.
air commodore
(quân sự) thiếu tướng không quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13909.
greener
người chưa có kinh nghiệm, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi