13961.
hamshackle
buộc (ngựa...) bằng dây thừng n...
Thêm vào từ điển của tôi
13962.
orientalize
đông phương hoá
Thêm vào từ điển của tôi
13963.
undiverted
không bị hướng trệch đi, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
13964.
evanesce
mờ đi, biến đi
Thêm vào từ điển của tôi
13968.
digitalin
(y học) đigitalin
Thêm vào từ điển của tôi
13969.
self-opinioned
bảo thủ ý kiến của mình, cố chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
13970.
subprior
(tôn giáo) phó trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi