13591.
superlunary
ở trên mặt trăng, ở xa quá mặt ...
Thêm vào từ điển của tôi
13592.
ivory-nut
(thực vật học) quả dừa ngà
Thêm vào từ điển của tôi
13593.
hard-featured
có nét mặt thô cứng
Thêm vào từ điển của tôi
13594.
grease-channel
(kỹ thuật) rãnh tra dầu mỡ
Thêm vào từ điển của tôi
13596.
crackled
bị rạn nứt
Thêm vào từ điển của tôi
13597.
diner-out
người thường ăn cơm khách; ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
13598.
vamoose
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
13600.
hairbreadth
đường tơ sợi tóc, một li, một t...
Thêm vào từ điển của tôi