13581.
corn-merchant
người bán ngũ cốc; người bán bu...
Thêm vào từ điển của tôi
13582.
misguide
làm cho lạc đường, làm lạc lối
Thêm vào từ điển của tôi
13583.
uneducated
không được giáo dục
Thêm vào từ điển của tôi
13584.
hagridden
bị ác mộng ám ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
13585.
berhyme
đặt thành vấn đề, đặt thành thơ
Thêm vào từ điển của tôi
13586.
hairbreadth
đường tơ sợi tóc, một li, một t...
Thêm vào từ điển của tôi
13587.
sea serpent
rắn biển, rắn đèn (rắn ở biển)
Thêm vào từ điển của tôi
13588.
boastfulness
tính hay khoe khoang, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
13589.
kerseymere
vải len mỏng sọc chéo
Thêm vào từ điển của tôi
13590.
responsory
(tôn giáo) bài thánh ca (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi