13621.
councilman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hội viên hội đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13622.
rejectable
có thể bác bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
13623.
wing-commander
trung uý không quân (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
13624.
semicircular
hình bán nguyệt, bằng nửa vòng ...
Thêm vào từ điển của tôi
13625.
liberalization
sự mở rộng tự do; sự làm cho có...
Thêm vào từ điển của tôi
13626.
misguide
làm cho lạc đường, làm lạc lối
Thêm vào từ điển của tôi
13628.
communalise
biến thành của công, biến thành...
Thêm vào từ điển của tôi
13629.
drugget
dạ thô (làm thảm, làm khăn trải...
Thêm vào từ điển của tôi
13630.
sponger
người vớt bọt biển; chậu vớt bọ...
Thêm vào từ điển của tôi