TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13291. unproductiveness tính không sinh sản, tính không...

Thêm vào từ điển của tôi
13292. seven-league seven-league boots đôi hài bảy ...

Thêm vào từ điển của tôi
13293. disorient làm mất phương hướng ((nghĩa đe...

Thêm vào từ điển của tôi
13294. aerocarrier tàu sân bay

Thêm vào từ điển của tôi
13295. brattice (ngành mỏ) vách điều hoà gió

Thêm vào từ điển của tôi
13296. unarrayed (quân sự) không dàn thành thế t...

Thêm vào từ điển của tôi
13297. combatant chiến đấu, tham chiến

Thêm vào từ điển của tôi
13298. gutter-press bảo chải rẻ tiền, báo lá cải

Thêm vào từ điển của tôi
13299. fire-alarm tiếng còi báo động cháy

Thêm vào từ điển của tôi
13300. military science khoa học quân sự

Thêm vào từ điển của tôi