TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13271. anchorage-dues thuế đậu tàu, thuế thả neo

Thêm vào từ điển của tôi
13272. bladdery như bong bóng, như bọng

Thêm vào từ điển của tôi
13273. lewis gun súng liên thanh liuit

Thêm vào từ điển của tôi
13274. sun-helmet mũ, nón

Thêm vào từ điển của tôi
13275. contrasty đen trắng rõ rệt (phim ảnh, ảnh...

Thêm vào từ điển của tôi
13276. correctitude sự đúng đắn, sự chỉnh tề, sự đo...

Thêm vào từ điển của tôi
13277. abstractionism (nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
13278. epistolarian hay biết thư

Thêm vào từ điển của tôi
13279. sliminess sự bùn lầy nhầy nhụa

Thêm vào từ điển của tôi
13280. mutuality tính qua lại

Thêm vào từ điển của tôi