TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13251. sampler vải thêu mẫu

Thêm vào từ điển của tôi
13252. traffic cop (từ lóng) cảnh sát giao thông

Thêm vào từ điển của tôi
13253. disagreebles những điều khó chịu, những điều...

Thêm vào từ điển của tôi
13254. tabulate xếp thành bảng, xếp thành cột

Thêm vào từ điển của tôi
13255. epistolarian hay biết thư

Thêm vào từ điển của tôi
13256. vice-governor phó thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
13257. house-physician bác sĩ nội trú

Thêm vào từ điển của tôi
13258. slushy lấm bùn, bùn lầy

Thêm vào từ điển của tôi
13259. chamber of horrors nơi trưng bày những vật khủng k...

Thêm vào từ điển của tôi
13260. fatalness tính chất định mệnh, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi