13321.
envisagement
sự nhìn thẳng vào mặt
Thêm vào từ điển của tôi
13322.
unaffectedness
tính tự nhiên, tính không giả t...
Thêm vào từ điển của tôi
13323.
correctitude
sự đúng đắn, sự chỉnh tề, sự đo...
Thêm vào từ điển của tôi
13324.
abstractionism
(nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
13325.
manslayer
kẻ giết người
Thêm vào từ điển của tôi
13326.
all-in-wrestling
(thể dục,thể thao) môn vật tự d...
Thêm vào từ điển của tôi
13327.
offensiveness
tính chất xúc phạm, tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
13328.
bo-peep
trò chơi ú tim
Thêm vào từ điển của tôi
13329.
contrasty
đen trắng rõ rệt (phim ảnh, ảnh...
Thêm vào từ điển của tôi
13330.
islamism
đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi