1232.
sail
buồm
Thêm vào từ điển của tôi
1235.
upon
lúc, vào lúc, trong khong, tron...
Giới từ
Thêm vào từ điển của tôi
1236.
embassy
chức đại sứ, hàm đại sứ; toà đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
1237.
sent
gửi, sai, phái, cho đi ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
1238.
nowhere
không nơi nào, không ở đâu
Thêm vào từ điển của tôi
1240.
freak
tính đồng bóng, tính hay thay đ...
Thêm vào từ điển của tôi