1211.
harmony
sự hài hoà, sự cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
1213.
cause
nguyên nhân, nguyên do, căn ngu...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1215.
cube
(toán học) hình lập phương, hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
1216.
puppy
chó con
Thêm vào từ điển của tôi
1217.
local
địa phương
Thêm vào từ điển của tôi
1218.
commercial
(thuộc) buôn bán; (thuộc) thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
1219.
pride
sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niề...
Thêm vào từ điển của tôi
1220.
odds
sự chênh lệch; sự so le
Thêm vào từ điển của tôi