1211.
capture
sự bắt giữ, sự bị bắt
Thêm vào từ điển của tôi
1212.
chest
rương, hòm, tủ, két
Thêm vào từ điển của tôi
1213.
tile
ngói (để lợp nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
1214.
hungry
đói, cảm thấy đói, ra vẻ đói ăn
Thêm vào từ điển của tôi
1216.
hill
đồi
Thêm vào từ điển của tôi
1218.
freak
tính đồng bóng, tính hay thay đ...
Thêm vào từ điển của tôi
1220.
wood
gỗ
Thêm vào từ điển của tôi