12271.
beauty-sleep
giấc ngủ sớm (trước nửa đêm)
Thêm vào từ điển của tôi
12272.
jet propulsion
sự đẩy đi do phản lực; sự chuyể...
Thêm vào từ điển của tôi
12273.
iron curtain
màn sắt (từ đế quốc dùng để chỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
12274.
swankiness
tính trưng diện; sự phô trương,...
Thêm vào từ điển của tôi
12276.
sprayey
có nhiều cành nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
12277.
air-highway
đường hàng không
Thêm vào từ điển của tôi
12279.
wed
g chồng, cưới vợ cho; kết hôn v...
Thêm vào từ điển của tôi
12280.
unrevealed
không để lộ ra
Thêm vào từ điển của tôi