12262.
orchidist
người trồng lan
Thêm vào từ điển của tôi
12263.
yellow-bird
(động vật học) chim sẻ cánh vàn...
Thêm vào từ điển của tôi
12264.
coexistent
cùng chung sống, cùng tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
12265.
picture-gallery
phòng trưng bày tranh, phòng tr...
Thêm vào từ điển của tôi
12266.
recessional
(thuộc) sự ngừng họp (của quốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
12267.
troop
đoàn, lũ, đàn, đám, bọn, toán
Thêm vào từ điển của tôi
12268.
untechnical
không có tính chất kỹ thuật, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
12270.
paraphrase
ngữ giải thích, chú giải dài dò...
Thêm vào từ điển của tôi