12251.
exhaust-pipe
(kỹ thuật) ống thải, ống xả, ốn...
Thêm vào từ điển của tôi
12254.
swankiness
tính trưng diện; sự phô trương,...
Thêm vào từ điển của tôi
12255.
unfaithfulness
tính không trung thành, tính ph...
Thêm vào từ điển của tôi
12257.
embracery
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gây áp lực ...
Thêm vào từ điển của tôi
12259.
old glory
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quốc kỳ Mỹ
Thêm vào từ điển của tôi
12260.
lemon-squash
nước chanh quả pha xô đa
Thêm vào từ điển của tôi