TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12251. thorniness tính có gai

Thêm vào từ điển của tôi
12252. misinformative nhằm báo tin tức sai

Thêm vào từ điển của tôi
12253. fur farming sự nuôi thú lấy lông

Thêm vào từ điển của tôi
12254. cannoneer pháo thủ, pháo binh

Thêm vào từ điển của tôi
12255. magnetic tape băng ghi âm

Thêm vào từ điển của tôi
12256. trample sự giậm (chân); tiếng giậm (châ...

Thêm vào từ điển của tôi
12257. proof-reading việc đọc và sửa bản in thử

Thêm vào từ điển của tôi
12258. flirtish hay ve vãn, hay tán tỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
12259. yellow-bird (động vật học) chim sẻ cánh vàn...

Thêm vào từ điển của tôi
12260. embracery (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gây áp lực ...

Thêm vào từ điển của tôi