12111.
basket picnic
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi c...
Thêm vào từ điển của tôi
12112.
maintainable
có thể giữ được, có thể duy trì...
Thêm vào từ điển của tôi
12113.
spiritualness
tính chất tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi
12114.
felty
như nỉ, như dạ, như phớt
Thêm vào từ điển của tôi
12115.
prejudgment
sự xử trước, sự lên án trước, s...
Thêm vào từ điển của tôi
12117.
massiveness
tính to lớn, tính đồ sộ, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
12118.
milquetoast
người nhút nhát, người nhu nhượ...
Thêm vào từ điển của tôi
12120.
inobservant
thiếu quan sát, thiếu chú ý
Thêm vào từ điển của tôi