TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12101. aerocamera máy ảnh chụp trên không (chụp t...

Thêm vào từ điển của tôi
12102. self-possession sự bình tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
12103. liver-complaint bệnh đau gan

Thêm vào từ điển của tôi
12104. obtainable có thể đạt được, có thể thu đượ...

Thêm vào từ điển của tôi
12105. flourish sự trang trí bay bướm; nét tran...

Thêm vào từ điển của tôi
12106. unlimitedness tính không giới hạn, tính vô hạ...

Thêm vào từ điển của tôi
12107. depopulation sự giảm số dân

Thêm vào từ điển của tôi
12108. overelaborate quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ['ouvəri...

Thêm vào từ điển của tôi
12109. decade bộ mười, nhóm mười

Thêm vào từ điển của tôi
12110. slimness dáng dong dỏng cao, dáng thon n...

Thêm vào từ điển của tôi