12091.
inelegant
thiếu trang nhã, không thanh nh...
Thêm vào từ điển của tôi
12092.
obtainable
có thể đạt được, có thể thu đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
12093.
quarrelsomeness
tính hay câi nhau; tính hay gây...
Thêm vào từ điển của tôi
12095.
unformulated
không được bày tỏ, không phát b...
Thêm vào từ điển của tôi
12097.
initialer
người ký tắt; người viết tên tắ...
Thêm vào từ điển của tôi
12098.
print-seller
người bán những bản khắc
Thêm vào từ điển của tôi
12099.
cane-trash
bã, bã mía ((cũng) trash)
Thêm vào từ điển của tôi
12100.
massiveness
tính to lớn, tính đồ sộ, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi