11211.
jibber
ngựa bất kham, ngựa hay trở chứ...
Thêm vào từ điển của tôi
11212.
skepticism
chủ nghĩa hoài nghi
Thêm vào từ điển của tôi
11213.
fetishist
người theo đạo thờ vật, người s...
Thêm vào từ điển của tôi
11214.
unappealable
(pháp lý) không chống án được
Thêm vào từ điển của tôi
11215.
unassured
không chắc chắn (kết quả)
Thêm vào từ điển của tôi
11216.
catena
dây, loạt, dãy
Thêm vào từ điển của tôi
11217.
unswaddle
bỏ t lót (trẻ em)
Thêm vào từ điển của tôi
11218.
trade-unionist
đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viê...
Thêm vào từ điển của tôi