11191.
wetting
sự làm ướt, sự thấm nước, sự dấ...
Thêm vào từ điển của tôi
11194.
monotheistic
(thuộc) thuyết một thần; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
11195.
expeditionist
người tham gia cuộc viễn chinh,...
Thêm vào từ điển của tôi
11196.
combination laws
luật nghiệp đoàn (đặt ra nhằm c...
Thêm vào từ điển của tôi
11197.
departmental
thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; ...
Thêm vào từ điển của tôi
11198.
miscounsel
khuyên sai, cố vấn sai
Thêm vào từ điển của tôi
11199.
martyrdom
sự chết vì nghĩa; sự chết vì đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
11200.
unloosen
thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đin...
Thêm vào từ điển của tôi