11243.
uppity
(thông tục) tự cao tự đại; trịc...
Thêm vào từ điển của tôi
11244.
untalented
không có tài, bất tài
Thêm vào từ điển của tôi
11245.
agave
(thực vật học) cây thùa
Thêm vào từ điển của tôi
11248.
scarabaeoid
tựa bọ hung, giống bọ hung
Thêm vào từ điển của tôi
11249.
bothie
(Ê-cốt) cái lều
Thêm vào từ điển của tôi
11250.
meager
gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, ho...
Thêm vào từ điển của tôi